rifle range
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường bắn súng trường: "rifle range" chỉ một khu vực được thiết lập để luyện tập bắn súng trường, thường có các mục tiêu ở nhiều khoảng cách khác nhau.
- Tầm bắn của súng trường: "rifle range" còn có nghĩa là khoảng cách tối đa mà một viên đạn súng trường có thể bay tới.
Ví dụ sử dụng
Trường bắn súng trường:
- During the war, they turned the bowling alleys into rifle ranges. (Trong chiến tranh, họ đã biến các sân chơi bowling thành trường bắn súng trường.)
- The soldiers practiced their marksmanship at the rifle range every morning. (Những người lính luyện tập kỹ năng bắn súng của họ tại trường bắn súng trường mỗi buổi sáng.)
Tầm bắn của súng trường:
- The target was out of rifle range, so they couldn't hit it. (Mục tiêu nằm ngoài tầm bắn của súng trường, vì vậy họ không thể bắn trúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be within rifle range": ở trong tầm bắn của súng trường.
- The enemy positions were within rifle range, so the soldiers opened fire. (Vị trí của kẻ thù nằm trong tầm bắn của súng trường, vì vậy những người lính đã nổ súng.)
"to set up a rifle range": thiết lập một trường bắn súng trường.
- The army set up a temporary rifle range in the forest for training. (Quân đội đã thiết lập một trường bắn súng trường tạm thời trong rừng để huấn luyện.)
Biến thể và từ gần giống
Rifleman (danh từ): lính bắn súng trường.
- He was a skilled rifleman who could hit targets from great distances. (Anh ấy là một lính bắn súng trường lành nghề có thể bắn trúng mục tiêu từ khoảng cách xa.)
Shooting range (danh từ): trường bắn (nói chung, có thể bao gồm nhiều loại súng).
- The shooting range is open to the public on weekends. (Trường bắn mở cửa cho công chúng vào cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Firing range: trường bắn (thường dùng trong quân sự).
- Gun range: trường bắn súng (thông dụng, không nhất thiết chỉ súng trường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "rifle range", nhưng có thể dùng động từ "to practice at a rifle range" (luyện tập tại trường bắn súng trường).
Thành ngữ liên quan
- "Out of range": ngoài tầm với (không chỉ riêng súng trường, mà còn dùng trong nhiều ngữ cảnh khác).
- The helicopter was out of range of our weapons. (Máy bay trực thăng nằm ngoài tầm với của vũ khí chúng tôi.)